Từ: 毛躁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 毛躁:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 毛 • 躁

Nghĩa của 毛躁 trong tiếng Trung hiện đại:

[máo·zao] 1. hấp tấp; bộp chộp; hấp ta hấp tấp (tính tình)。(性情)急躁。
脾气毛躁。
tính khí bộp chộp.
2. mất bình tĩnh; không bình tĩnh; không đắn đo suy nghĩ 。不沉着;不细心。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛

mao毛:lông mao
mau毛:mau chóng
mào毛:mào gà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 躁

rão躁: 
rảo躁:rảo bước
tháo躁:tháo lui
táo躁:táo bạo
毛躁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 毛躁 Tìm thêm nội dung cho: 毛躁