Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 敷料 trong tiếng Trung hiện đại:
[fūliào] bông băng (bông và băng dùng để băng bó vết thương)。外科上用来包扎伤口的纱布、药棉等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 敷
| phu | 敷: | phu (bày mở rộng ra): phu thiết (bày biện sắp đặt) |
| phô | 敷: | phô diễn, phô bày |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 料
| liều | 料: | liều thuốc |
| liệu | 料: | lo liệu |
| lẽo | 料: | lẽo đẽo |
| rệu | 料: | |
| xệu | 料: | xệu xạo |

Tìm hình ảnh cho: 敷料 Tìm thêm nội dung cho: 敷料
