Từ: 水晶石 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 水晶石:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 水晶石 trong tiếng Trung hiện đại:

Shuǐjīng shí pha lê

Nghĩa chữ nôm của chữ: 水

thủy:thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 晶

tinh:kết tinh, sáng tinh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 石

thạch:thạch bàn, thạch bích
đán:đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít)
水晶石 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 水晶石 Tìm thêm nội dung cho: 水晶石