Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 水晶石 trong tiếng Trung hiện đại:
Shuǐjīng shí pha lê
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晶
| tinh | 晶: | kết tinh, sáng tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 石
| thạch | 石: | thạch bàn, thạch bích |
| đán | 石: | đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít) |

Tìm hình ảnh cho: 水晶石 Tìm thêm nội dung cho: 水晶石
