Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 俚语 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǐyú] lời nói quê mùa; từ địa phương。粗俗的或通行面极窄的方言词。如北京话里的"撒丫子"(放开步子跑),"开瓢儿"(打破头)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 俚
| lia | 俚: | hát thằng lia |
| lái | 俚: | lái buôn |
| lí | 俚: | lí (thuộc xã hội thấp) |
| lý | 俚: | ca lý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 语
| ngữ | 语: | ngôn ngữ, tục ngữ |

Tìm hình ảnh cho: 俚语 Tìm thêm nội dung cho: 俚语
