Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 物品 trong tiếng Trung hiện đại:
[wùpǐn] vật phẩm; đồ vật; hàng (dùng trong sinh hoạt)。东西(多指日常生活中应用的)。
贵重物品。
vật phẩm quy; hàng đáng giá.
零星物品
những thứ linh tinh.
紧缺物品。
hàng hiếm.
贵重物品。
vật phẩm quy; hàng đáng giá.
零星物品
những thứ linh tinh.
紧缺物品。
hàng hiếm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 物
| vật | 物: | súc vật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 品
| phẩm | 品: | phẩm chất |

Tìm hình ảnh cho: 物品 Tìm thêm nội dung cho: 物品
