Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 包厢 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 包厢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 包厢 trong tiếng Trung hiện đại:

[bāoxiāng] ghế lô (ghế ngồi thiết kế đặc biệt trong kịch trường, một gian có vài chỗ ngồi)。某些剧场里特设的单间席位,一间有几个座位。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 包

bao:bao bọc
bâu: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 厢

rương:cái rương
sương:sương (nhà): tây sương (mái tây)
tương:lưỡng tương (hai mặt)
包厢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 包厢 Tìm thêm nội dung cho: 包厢