Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 败胃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 败胃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 败胃 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàiwèi] làm hại bao tử; hại cho bao tử。伤害胃使胃口变坏。
这东西吃多了败胃
thứ này ăn nhiều sẽ có hại cho bao tử.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 败

bại:đánh bại; bại lộ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 胃

vị:vị (bao tử, dạ dày)
败胃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 败胃 Tìm thêm nội dung cho: 败胃