Từ: 汉堡包 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 汉堡包:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 汉堡包 trong tiếng Trung hiện đại:

[hànbǎobāo] hamburger; thịt băm viên; hăm-bơ-gơ。夹牛肉、乳酪等的圆面包。
Ghi chú: (英:hamburger)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 汉

hán:hạn hán; hảo hán; Hán tự
hớn:hảo hớn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 堡

bảo:bảo luỹ (đồn binh)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 包

bao:bao bọc
bâu: 
汉堡包 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 汉堡包 Tìm thêm nội dung cho: 汉堡包