Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 汉堡包 trong tiếng Trung hiện đại:
[hànbǎobāo] hamburger; thịt băm viên; hăm-bơ-gơ。夹牛肉、乳酪等的圆面包。
Ghi chú: (英:hamburger)。
Ghi chú: (英:hamburger)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汉
| hán | 汉: | hạn hán; hảo hán; Hán tự |
| hớn | 汉: | hảo hớn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 堡
| bảo | 堡: | bảo luỹ (đồn binh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 包
| bao | 包: | bao bọc |
| bâu | 包: |

Tìm hình ảnh cho: 汉堡包 Tìm thêm nội dung cho: 汉堡包
