Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: chuồng cỏ có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ chuồng cỏ:
Dịch chuồng cỏ sang tiếng Trung hiện đại:
库伦 《蒙语指围起来的草场, 现多用于村镇名称。》Nghĩa chữ nôm của chữ: chuồng
| chuồng | 𫭅: | chuồng gà, chuồng trâu, chuồng trại; chuồng tiêu, chuồng xí |
| chuồng | 𡈡: | chuồng gà, chuồng trâu, chuồng trại; chuồng tiêu, chuồng xí |
| chuồng | 𡈩: | chuồng gà, chuồng trâu, chuồng trại; chuồng tiêu, chuồng xí |
| chuồng | 框: | chuồng gà, chuồng trâu, chuồng trại; chuồng tiêu, chuồng xí |
| chuồng | 栫: | chuồng gà, chuồng trâu, chuồng trại; chuồng tiêu, chuồng xí |
Nghĩa chữ nôm của chữ: cỏ
| cỏ | 苦: | bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ |
| cỏ | 𦹯: | bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ |
| cỏ | 𦹵: | bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ |

Tìm hình ảnh cho: chuồng cỏ Tìm thêm nội dung cho: chuồng cỏ
