Từ: chuồng cỏ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ chuồng cỏ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: chuồngcỏ

Dịch chuồng cỏ sang tiếng Trung hiện đại:

库伦 《蒙语指围起来的草场, 现多用于村镇名称。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: chuồng

chuồng𫭅:chuồng gà, chuồng trâu, chuồng trại; chuồng tiêu, chuồng xí
chuồng𡈡:chuồng gà, chuồng trâu, chuồng trại; chuồng tiêu, chuồng xí
chuồng𡈩:chuồng gà, chuồng trâu, chuồng trại; chuồng tiêu, chuồng xí
chuồng:chuồng gà, chuồng trâu, chuồng trại; chuồng tiêu, chuồng xí
chuồng:chuồng gà, chuồng trâu, chuồng trại; chuồng tiêu, chuồng xí

Nghĩa chữ nôm của chữ: cỏ

cỏ:bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ
cỏ𦹯:bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ
cỏ𦹵:bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ
chuồng cỏ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: chuồng cỏ Tìm thêm nội dung cho: chuồng cỏ