Chữ 黭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 黭, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 黭:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 黭
黭
Nghĩa của 黭 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǎn] Bộ: 黑- Hắc
Số nét: 21
Hán Việt:
1. tối; mờ tối; âm u。黑;昏暗。
2. đột nhiên; bỗng nhiên。突然。
Số nét: 21
Hán Việt:
1. tối; mờ tối; âm u。黑;昏暗。
2. đột nhiên; bỗng nhiên。突然。

Tìm hình ảnh cho: 黭 Tìm thêm nội dung cho: 黭
