Chữ 𡋁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡋁, chiết tự chữ NIÊU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡋁:

𡋁

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡋁

𡋁

Chiết tự chữ 𡋁

[]

U+0212C1, tổng 9 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡋁

Nghĩa Trung Việt của từ 𡋁


niêu, như "nồi niêu" (vhn)

Chữ gần giống với 𡋁:

㘶, 㘷, 㘸, 㘹, 㘺, 㘻, 㘽, 型, 垌, 垒, 垓, 垔, 垕, 垗, 垚, 垛, 垜, 垝, 垞, 垠, 垡, 垢, 垣, 垤, 垥, 垦, 垧, 垩, 垫, 垭, 垮, 垲, 垴, 垵, 城, 𡊸, 𡋀, 𡋁, 𡋂, 𡋃, 𡋥, 𡋦,

Chữ gần giống 𡋁

Tự hình:

Tự hình chữ 𡋁 Tự hình chữ 𡋁 Tự hình chữ 𡋁 Tự hình chữ 𡋁

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡋁

niêu𡋁:nồi niêu
𡋁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡋁 Tìm thêm nội dung cho: 𡋁