Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 泡沫 trong tiếng Trung hiện đại:
[pàomò] bọt。聚一起的许多小泡。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泡
| bào | 泡: | phì tạo bào, đăng bào, bào ảnh, bào thái |
| bàu | 泡: | bàu sen |
| bầu | 泡: | bầu sen (chỗ trũng có nước) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沫
| mát | 沫: | mát mẻ |
| mướt | 沫: | mướt mồ hôi, xướt mướt |
| mượt | 沫: | óng mượt, mượt mà, tóc mượt |
| mạt | 沫: | bạch mạt (bọt trắng) |

Tìm hình ảnh cho: 泡沫 Tìm thêm nội dung cho: 泡沫
