Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 活阎王 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 活阎王:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 活阎王 trong tiếng Trung hiện đại:

[huóyán·wang] người gian ác; người hiểm ác; người nham hiểm。比喻极凶恶残忍的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 活

hoạt:hoạt bát, hoạt động
oạc:kêu oàng oạc
oặt:bẻ oặt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阎

diêm:Diêm vương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 王

vương:vương đạo; vương vấn; Quốc vương
vướng:vướng chân
活阎王 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 活阎王 Tìm thêm nội dung cho: 活阎王