Chữ 戹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 戹, chiết tự chữ ÁCH

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 戹:

戹 ách

Đây là các chữ cấu thành từ này: 戹

戹

Chiết tự chữ 戹

Chiết tự chữ ách bao gồm chữ 户 乙 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

戹 cấu thành từ 2 chữ: 户, 乙
  • 户 họ, hộ, hụ
  • 乙 hắt, lớt, át, ất, ắc, ắt, ặc
  • ách [ách]

    U+6239, tổng 5 nét, bộ Hộ 户
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: e4, ai4;
    Việt bính: ak1;

    戹 ách

    Nghĩa Trung Việt của từ 戹


    § Ngày xưa dùng như ách 厄
    .

    Chữ gần giống với 戹:

    戹,

    Dị thể chữ 戹

    厄,

    Chữ gần giống 戹

    亿, 乧, 乴, 扁, 乲, 扂, 扃, 乯, 乮, 乭,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 戹 Tự hình chữ 戹 Tự hình chữ 戹 Tự hình chữ 戹

    戹 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 戹 Tìm thêm nội dung cho: 戹