Từ: 危難 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 危難:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

nguy nan
Nguy hiểm khó khăn.
◇Văn tuyển 選:
Hậu trị khuynh phúc, thụ nhậm ư bại quân chi tế, phụng mệnh ư nguy nạn chi gian
覆, 際, 間 (Gia Cát Lượng 亮, Xuất sư biểu 表) Sau gặp lúc nghiêng ngả, nhận chức trong lúc bại trận, phụng mạng trong khi nguy ngập.

Nghĩa của 危难 trong tiếng Trung hiện đại:

[wēinàn] nguy nan; nguy hiểm và tai hoạ; nguy hiểm khó khăn。危险和灾难。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 危

ngoay:ngoay ngoảy
ngoe:ngo ngoe
nguy:nguy hiểm
nguầy:chối nguầy nguậy
nguỳ:ngoan nguỳ (dễ bảo)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 難

nan:nguy nan
nàn:nghèo nàn
nạn:tị nạn, nạn nhân, tai nạn
nản:nản lòng
nần:nợ nần
危難 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 危難 Tìm thêm nội dung cho: 危難