Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 磐礡 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 磐礡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bàn bạc
Mênh mông, hùng tráng. ◇Quách Phác 璞:
Hổ Nha kiệt thụ dĩ ngật tốt, Kinh Môn khuyết tủng nhi bàn bạc
崒, 礡 (Giang phú 賦).

Nghĩa chữ nôm của chữ: 磐

bàn:thạch bàn (tảng đá lớn)
磐礡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 磐礡 Tìm thêm nội dung cho: 磐礡