Từ: 浅易 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 浅易:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 浅 • 易

Nghĩa của 浅易 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiǎnyì] đơn giản dễ hiểu; dễ。浅显。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浅

thiển浅:thiển cận, thiển kiến
tiên浅:tiên (nước chảy róc rách)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 易

di易: 
diệc易:chim diệc
dẹ易:gượng dẹ (cẩn thận)
dẻ易:da dẻ; mảnh dẻ
dẽ易: 
dể易:khinh dể (con thường)
dễ易:dễ dãi, dễ dàng; dễ sợ; dễ thương; dễ thường
dị易:bình dị
dịch易:giao dịch; Kinh Dịch (tên sách)
dịu易:dịu dàng, dịu ngọt; dịu giọng; xoa dịu
rẻ易:rẻ rúng
rể易:rể ngươi (coi khinh)
浅易 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 浅易 Tìm thêm nội dung cho: 浅易