Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 浅显 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiǎnxiǎn] dễ hiểu; rõ ràng (câu cú, nội dung)。(字句、内容)简明容易懂。
浅显而有趣的通俗科学读物。
sách báo khoa học thường thức đơn giản, dễ hiểu và thú vị
浅显而有趣的通俗科学读物。
sách báo khoa học thường thức đơn giản, dễ hiểu và thú vị
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浅
| thiển | 浅: | thiển cận, thiển kiến |
| tiên | 浅: | tiên (nước chảy róc rách) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 显
| hiển | 显: | hiển đạt, hiển hách; hiển linh; hiển nhiên |
| hển | 显: | hổn hển |

Tìm hình ảnh cho: 浅显 Tìm thêm nội dung cho: 浅显
