Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 海龟 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǎiguī] rùa biển。多种具桨状肢体的大型龟类的任一种,包括现代的棱皮龟、玳瑁和绿海龟以及很多已灭绝的种类,广泛分布于温暖的海洋里。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 海
| hải | 海: | duyên hải; hải cảng; hải sản |
| hảy | 海: | |
| hấy | 海: | hây hấy (dở tính) |
| hẩy | 海: | hây hẩy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 龟
| qui | 龟: | kim qui |
| quy | 龟: | (con rùa) |
| quân | 龟: | quân liệt (nứt nẻ) |

Tìm hình ảnh cho: 海龟 Tìm thêm nội dung cho: 海龟
