Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa chải trong tiếng Việt:
["- đg. Làm cho sạch, mượt, bằng lược hoặc bàn chải. Chải tóc. Chải sợi. Chải áo dạ. Chải sâu (chải cho hết sâu bám vào thân hoặc lá cây)."]Dịch chải sang tiếng Trung hiện đại:
揩 《擦; 抹。》抿 《用小刷子蘸水或油抹(头发等)。》梳理; 梳 《用梳子整理(须、发等)。》
chải đầu.
梳头。
刷 《用刷子清除或涂抹。》
bàn chải.
刷子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: chải
| chải | 扯: | bàn chải, chải đầu, chải tóc; bươn chải |
| chải | 𦃀: | bơi chải (bơi đua, đua thuyền) |
| chải | 豸: | bàn chải, bơi chải (bơi đua, đua thuyền) |

Tìm hình ảnh cho: chải Tìm thêm nội dung cho: chải
