Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 涉足 trong tiếng Trung hiện đại:
[shèzú] đặt chân; bước chân; chen chân。指进入某种环境或生活范围。
涉足其间。
đặt chân vào trong đó.
后山较为荒僻,游人很少涉足。
phía sau núi hoang vu hẻo lánh, rất ít khách du lịch đặt chân tới.
涉足其间。
đặt chân vào trong đó.
后山较为荒僻,游人很少涉足。
phía sau núi hoang vu hẻo lánh, rất ít khách du lịch đặt chân tới.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 涉
| thiệp | 涉: | can thiệp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 足
| túc | 足: | sung túc |

Tìm hình ảnh cho: 涉足 Tìm thêm nội dung cho: 涉足
