Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 諚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 諚, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 諚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 諚

1. 諚 cấu thành từ 2 chữ: 言, 定
  • ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • định
  • 2. 諚 cấu thành từ 2 chữ: 訁, 定
  • ngôn
  • định
  • []

    U+8ADA, tổng 15 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: pian2;
    Việt bính: pin4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 諚


    Chữ gần giống với 諚:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 調, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧨾, 𧩙,

    Chữ gần giống 諚

    譿, , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 諚 Tự hình chữ 諚 Tự hình chữ 諚 Tự hình chữ 諚

    諚 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 諚 Tìm thêm nội dung cho: 諚