Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冰船 trong tiếng Trung hiện đại:
[bīngchuán] xe trượt tuyết。冰床,也叫"冰排子",一种在冰上行驶的木制交通工具。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冰
| bâng | 冰: | bâng khuâng |
| băng | 冰: | sao băng |
| bưng | 冰: | bưng bít; tối như bưng; bưng bê |
| phăng | 冰: | im phăng phắc, phăng phăng đi tới |
| văng | 冰: | văng vẳng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 船
| thuyền | 船: | chiếc thuyền |

Tìm hình ảnh cho: 冰船 Tìm thêm nội dung cho: 冰船
