Từ: 冰船 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冰船:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 冰 • 船

Nghĩa của 冰船 trong tiếng Trung hiện đại:

[bīngchuán] xe trượt tuyết。冰床,也叫"冰排子",一种在冰上行驶的木制交通工具。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冰

bâng冰:bâng khuâng
băng冰:sao băng
bưng冰:bưng bít; tối như bưng; bưng bê
phăng冰:im phăng phắc, phăng phăng đi tới
văng冰:văng vẳng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 船

thuyền船:chiếc thuyền
冰船 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冰船 Tìm thêm nội dung cho: 冰船