Từ: 浩渺 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 浩渺:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 浩 • 渺

Nghĩa của 浩渺 trong tiếng Trung hiện đại:

[hàomiǎo] mênh mông; mặt nước mênh mông。同"浩淼"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浩

hạo浩:hạo hực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 渺

diễu渺:diễu (mênh mông); diễu nhược yên vân (mờ như mây khói)
diệu渺:diệu vợi
giẻo渺:cơm giẻo; dẻo miệng
miểu渺:miểu tiểu; tiền đồ miểu mang
浩渺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 浩渺 Tìm thêm nội dung cho: 浩渺