Từ: 外县 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 外县:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 外 • 县

Nghĩa của 外县 trong tiếng Trung hiện đại:

[wàixiàn] huyện khác。本县或本市以外的县份。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 外

ngoài外:bên ngoài
ngoái外:năm ngoái
ngoại外:bà ngoại
ngoải外:ngắc ngoải
nguậy外:ngọ nguậy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 县

huyện县:quận huyện, tri huyện
外县 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 外县 Tìm thêm nội dung cho: 外县