Từ: 集装箱货运 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 集装箱货运:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 集装箱货运 trong tiếng Trung hiện đại:

jízhuāngxiāng huòyùn vận chuyển hàng bằng container

Nghĩa chữ nôm của chữ: 集

dập: 
tập:tụ tập; tập sách, thi tập
tắp:thẳng tắp
tợp:tợp rượu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 装

trang:quân trang, trang sức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 箱

rương:rương hòm
sương:sương (cái rương): bưu sương (hộp thư)
tương:tương (cái hộp)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 货

hoá:hàng hoá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 运

vận:vận hành, vận động; vận dụng
集装箱货运 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 集装箱货运 Tìm thêm nội dung cho: 集装箱货运