Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 深化 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēnhuà] sâu sắc hơn; đi đến chỗ sâu sắc hơn (mâu thuẫn, nhận thức)。(矛盾、认识等)向更深的阶段发展。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 深
| thum | 深: | thum thủm |
| thâm | 深: | thâm trầm |
| thăm | 深: | thăm thẳm |
| thẫm | 深: | đỏ thẫm, xanh thẫm |
| thẳm | 深: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |

Tìm hình ảnh cho: 深化 Tìm thêm nội dung cho: 深化
