Chữ 䩝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䩝, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䩝:

䩝

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䩝

䩝

Chiết tự chữ 䩝

[]

U+4A5D, tổng 14 nét, bộ Cách 革
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: pao2;
Việt bính: pau4;

䩝

Nghĩa Trung Việt của từ 䩝


Chữ gần giống với 䩝:

䩙, 䩚, 䩛, 䩜, 䩝, 䩞, 靺, 靼, 靾, 靿, 鞀, 鞁, 鞃, 鞄, 鞅, 鞆,

Chữ gần giống 䩝

Tự hình:

Tự hình chữ 䩝 Tự hình chữ 䩝 Tự hình chữ 䩝 Tự hình chữ 䩝

䩝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䩝 Tìm thêm nội dung cho: 䩝