Chữ 㗊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㗊, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㗊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㗊

[]

U+35CA, tổng 12 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ji2;
Việt bính: leoi4 lo4;


Nghĩa Trung Việt của từ 㗊


Chữ gần giống với 㗊:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠷇, 𠷈, 𠷤, 𠷥, 𠷦, 𠷨, 𠷬, 𠸂, 𠸄, 𠸉, 𠸊, 𠸍, 𠸎, 𠸏,

Chữ gần giống 㗊

Tự hình:

Tự hình chữ 㗊 Tự hình chữ 㗊 Tự hình chữ 㗊 Tự hình chữ 㗊

㗊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㗊 Tìm thêm nội dung cho: 㗊