Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打主意 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎzhǔ·yi] nghĩ cách; tìm cách; vì。想办法;设法谋取。
这事还得另打主意。
việc này hãy nghĩ cách khác.
做事不能只在钱上打主意。
làm việc không chỉ vì tiền.
这事还得另打主意。
việc này hãy nghĩ cách khác.
做事不能只在钱上打主意。
làm việc không chỉ vì tiền.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 主
| chúa | 主: | vua chúa, chúa công, chúa tể |
| chủ | 主: | chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |

Tìm hình ảnh cho: 打主意 Tìm thêm nội dung cho: 打主意
