Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 深思 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēnsī] suy nghĩ sâu xa。深刻地思考。
好学深思。
học chăm nghĩ sâu.
深思熟虑。
suy sâu nghĩ kĩ; suy tính kỹ càng; cân nhắc kỹ.
好学深思。
học chăm nghĩ sâu.
深思熟虑。
suy sâu nghĩ kĩ; suy tính kỹ càng; cân nhắc kỹ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 深
| thum | 深: | thum thủm |
| thâm | 深: | thâm trầm |
| thăm | 深: | thăm thẳm |
| thẫm | 深: | đỏ thẫm, xanh thẫm |
| thẳm | 深: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 思
| tơ | 思: | tơ tưởng, tơ mơ |
| tư | 思: | tư tưởng |
| tứ | 思: | tứ (tư tưởng) |

Tìm hình ảnh cho: 深思 Tìm thêm nội dung cho: 深思
