Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 清亮 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngliàng] trong trẻo; trong suốt; trong veo。清晰响亮。
嗓音清亮。
tiếng trong trẻo; giọng thanh trong.
[qīng·liang]
口
trong suốt; trong veo; trong vắt。清澈。
嗓音清亮。
tiếng trong trẻo; giọng thanh trong.
[qīng·liang]
口
trong suốt; trong veo; trong vắt。清澈。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亮
| lượng | 亮: | lượng (sáng, thanh cao) |

Tìm hình ảnh cho: 清亮 Tìm thêm nội dung cho: 清亮
