Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 清帐 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngzhàng] 1. quyết toán sổ sách; thanh toán sổ sách。结清帐目。
2. sổ sách tính toán rõ ràng。经过整理的详细帐目。
开一篇清帐。
lập một bảng thanh toán rành mạch.
2. sổ sách tính toán rõ ràng。经过整理的详细帐目。
开一篇清帐。
lập một bảng thanh toán rành mạch.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 帐
| trương | 帐: | trương mục |
| trướng | 帐: | bức trướng |

Tìm hình ảnh cho: 清帐 Tìm thêm nội dung cho: 清帐
