Cao su chống va đập cửa

Từ: 湮灭 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 湮灭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 湮灭 trong tiếng Trung hiện đại:

[yānmiè] mai một; chôn vùi。埋没消灭。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 湮

yên:yên một (bị quên), yên diệt (cố quên)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 灭

diệt:diệt giặc; diệt vong; tiêu diệt
湮灭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 湮灭 Tìm thêm nội dung cho: 湮灭