Từ: 滚烫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 滚烫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 滚烫 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǔntàng] nóng hổi; nóng bỏng; nóng hầm hập。滚热。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 滚

cuồn:cuồn cuộn
cuộn: 
cũn:cũn cỡn; lũn cũn
cốn: 
cổn:cổn hạ lai (lăn xuống)
cộn: 
củn: 
ngổn:ngổn ngang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 烫

đãng:du đãng, phóng đãng
滚烫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 滚烫 Tìm thêm nội dung cho: 滚烫