Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 滚烫 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔntàng] nóng hổi; nóng bỏng; nóng hầm hập。滚热。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滚
| cuồn | 滚: | cuồn cuộn |
| cuộn | 滚: | |
| cũn | 滚: | cũn cỡn; lũn cũn |
| cốn | 滚: | |
| cổn | 滚: | cổn hạ lai (lăn xuống) |
| cộn | 滚: | |
| củn | 滚: | |
| ngổn | 滚: | ngổn ngang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烫
| đãng | 烫: | du đãng, phóng đãng |

Tìm hình ảnh cho: 滚烫 Tìm thêm nội dung cho: 滚烫
