Từ: 滚肥 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 滚肥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 滚肥 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǔnféi] béo; mập; núc ních; tròn trùng trục; ú nụ; nần nẫn; béo tròn béo trục (dùng để chỉ động vật)。非常肥(多指动物)。
这头猪喂得滚肥 滚肥的。
con lợn này béo tròn béo trục.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 滚

cuồn:cuồn cuộn
cuộn: 
cũn:cũn cỡn; lũn cũn
cốn: 
cổn:cổn hạ lai (lăn xuống)
cộn: 
củn: 
ngổn:ngổn ngang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肥

phè:phè phỡn
phì:phát phì
phề:đeo cái bụng phề phề (béo mập nặng nề)
滚肥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 滚肥 Tìm thêm nội dung cho: 滚肥