Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 滚热 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔnrè] nóng bỏng; nóng hầm hập; nóng hổi。非常热(多指饮食或体温)。
喝一杯滚热的茶。
uống tách trà nóng hổi.
他头上滚热,可能是发烧了。
đầu nó nóng hầm hập, có thể bị sốt rồi.
喝一杯滚热的茶。
uống tách trà nóng hổi.
他头上滚热,可能是发烧了。
đầu nó nóng hầm hập, có thể bị sốt rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滚
| cuồn | 滚: | cuồn cuộn |
| cuộn | 滚: | |
| cũn | 滚: | cũn cỡn; lũn cũn |
| cốn | 滚: | |
| cổn | 滚: | cổn hạ lai (lăn xuống) |
| cộn | 滚: | |
| củn | 滚: | |
| ngổn | 滚: | ngổn ngang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 热
| nhiệt | 热: | nhiệt huyết |

Tìm hình ảnh cho: 滚热 Tìm thêm nội dung cho: 滚热
