Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 滚雷 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔnléi] 1. tiếng sấm liên tục。声音连续不断的雷。
2. ngòi nổ。从高处滚放的能延时爆炸的地雷。
2. ngòi nổ。从高处滚放的能延时爆炸的地雷。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滚
| cuồn | 滚: | cuồn cuộn |
| cuộn | 滚: | |
| cũn | 滚: | cũn cỡn; lũn cũn |
| cốn | 滚: | |
| cổn | 滚: | cổn hạ lai (lăn xuống) |
| cộn | 滚: | |
| củn | 滚: | |
| ngổn | 滚: | ngổn ngang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雷
| loay | 雷: | |
| loi | 雷: | |
| lôi | 雷: | thiên lôi; nổi giận lôi đình |
| rôi | 雷: |

Tìm hình ảnh cho: 滚雷 Tìm thêm nội dung cho: 滚雷
