Từ: 滚雷 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 滚雷:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 滚 • 雷

Nghĩa của 滚雷 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǔnléi] 1. tiếng sấm liên tục。声音连续不断的雷。
2. ngòi nổ。从高处滚放的能延时爆炸的地雷。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 滚

cuồn滚:cuồn cuộn
cuộn滚: 
cũn滚:cũn cỡn; lũn cũn
cốn滚: 
cổn滚:cổn hạ lai (lăn xuống)
cộn滚: 
củn滚: 
ngổn滚:ngổn ngang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雷

loay雷: 
loi雷: 
lôi雷:thiên lôi; nổi giận lôi đình
rôi雷: 
滚雷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 滚雷 Tìm thêm nội dung cho: 滚雷