Cao su chống va đập cửa

Từ: 漫卷 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 漫卷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 漫卷 trong tiếng Trung hiện đại:

[mànjuǎn] phấp phới; phần phật (cờ bay)。 (旗帜)随风翻卷。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 漫

man:man mác
máng:máng nước
mạn:mạn ngược; mạn xuôi
mằn:mằn mặn
mẳn:tí mẳn
mặn:nước mặn
mớn:mớn nước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卷

cuốn:bánh cuốn; cuốn chỉ; cuốn gói
quyển:quyển sách
quẹn:sạch quẹn, quẹn má hồng
漫卷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 漫卷 Tìm thêm nội dung cho: 漫卷