Từ: 潆绕 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 潆绕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 潆绕 trong tiếng Trung hiện đại:

[yíngrào] nước chảy quanh。水流环绕。
清溪潆绕
khe nước trong chảy quanh co.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绕

nhiễu:khăn nhiễu
潆绕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 潆绕 Tìm thêm nội dung cho: 潆绕