Từ: 潮红 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 潮红:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 潮 • 红

Nghĩa của 潮红 trong tiếng Trung hiện đại:

[cháohóng] má hồng; sắc hồng trên đôi má。两颊泛起的红色。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 潮

rều潮:củi rều
triều潮:thuỷ triều
trào潮:trào lên
xèo潮:xèo xèo; xì xèo, lèo xèo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 红

hồng红:màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng)
潮红 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 潮红 Tìm thêm nội dung cho: 潮红