Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 激赏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 激赏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 激赏 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīshǎng]
tán thưởng; đánh giá cao。极其赞赏。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 激

khích:khích bác; khích lệ
kích:kích động, kích thích

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赏

thưởng:thưởng phạt; thưởng thức
激赏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 激赏 Tìm thêm nội dung cho: 激赏