Từ: 激赏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 激赏:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 激 • 赏

Nghĩa của 激赏 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīshǎng] 书
tán thưởng; đánh giá cao。极其赞赏。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 激

khích激:khích bác; khích lệ
kích激:kích động, kích thích

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赏

thưởng赏:thưởng phạt; thưởng thức
激赏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 激赏 Tìm thêm nội dung cho: 激赏