Chữ 㖞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㖞, chiết tự chữ OAI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㖞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㖞

Chiết tự chữ oai bao gồm chữ 口 呙 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

㖞 cấu thành từ 2 chữ: 口, 呙
  • khẩu
  • oa
  • []

    U+359E, tổng 10 nét, bộ Khẩu 口
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 喎;
    Pinyin: wai1;
    Việt bính: waa1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 㖞


    oai, như "oai (méo miệng)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 㖞:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠲮, 𠲰, 𠲵, 𠲶, 𠲹, 𠲺, 𠲿, 𠳏, 𠳐, 𠳑, 𠳒, 𠳕, 𠳖, 𠳗, 𠳘, 𠳙, 𠳚, 𠳝, 𠳨, 𠳲, 𠳶, 𠳹, 𠳺, 𠳿, 𠴉, 𠴊, 𠴋, 𠴌, 𠴍,

    Dị thể chữ 㖞

    ,

    Chữ gần giống 㖞

    Tự hình:

    Tự hình chữ 㖞 Tự hình chữ 㖞 Tự hình chữ 㖞 Tự hình chữ 㖞

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 㖞

    oai:oai (méo miệng)
    㖞 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 㖞 Tìm thêm nội dung cho: 㖞