Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 热电厂 trong tiếng Trung hiện đại:
[rèdiànchǎng] nhà máy nhiệt điện。火力发电厂。除供电外,还利用汽轮机所排出的蒸汽供热。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 热
| nhiệt | 热: | nhiệt huyết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 电
| điện | 电: | bưu điện; điện đài, điện tử, vô tuyến điện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 厂
| hán | 厂: | hán (bộ gốc, vẽ mái che) |
| xưởng | 厂: | xưởng sản xuất |

Tìm hình ảnh cho: 热电厂 Tìm thêm nội dung cho: 热电厂
