Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 园林 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuánlín] lâm viên; khu trồng cây cảnh (khu trồng cây cối, hoa cỏ để du ngoạn, nghỉ ngơi.)。种植花草树木供人游赏休息的风景区。
园林艺术
lâm viên nghệ thuật
园林艺术
lâm viên nghệ thuật
Nghĩa chữ nôm của chữ: 园
| viên | 园: | hoa viên |
| vườn | 园: | trong vườn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 林
| lim | 林: | gỗ lim |
| lom | 林: | lom khom |
| lum | 林: | tùm lum |
| luộm | 林: | |
| lâm | 林: | lâm sơn |
| lùm | 林: | lùm cây |
| lăm | 林: | lăm le |
| lầm | 林: | lầm rầm |

Tìm hình ảnh cho: 园林 Tìm thêm nội dung cho: 园林
