Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 点交 trong tiếng Trung hiện đại:
[diǎnjiāo] soát lại cho đúng rồi bàn giao。一项一项清点移交。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 交
| giao | 交: | giao du; kết giao; xã giao |

Tìm hình ảnh cho: 点交 Tìm thêm nội dung cho: 点交
