Cao su chống va đập cửa

Chữ 睘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 睘, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 睘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 睘

睘 cấu thành từ 4 chữ: 罒, 一, 口, 
  • võng
  • nhất, nhắt, nhứt
  • khẩu
  • []

    U+7758, tổng 13 nét, bộ Mục 目
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qiong2;
    Việt bính: king4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 睘


    Chữ gần giống với 睘:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥇌, 𥇍, 𥇚, 𥇣, 𥇶, 𥇷, 𥇸, 𥇹, 𥇺, 𥇻, 𥇼, 𥇽, 𥈁,

    Chữ gần giống 睘

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 睘 Tự hình chữ 睘 Tự hình chữ 睘 Tự hình chữ 睘

    睘 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 睘 Tìm thêm nội dung cho: 睘