Từ: 转体 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 转体:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 转体 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuǎntǐ] quay người; xoay người。旋转身体。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 转

chuyển:chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 体

thấy:trông thấy
thẩy: 
thể:thể lề
转体 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 转体 Tìm thêm nội dung cho: 转体