Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 点金石 trong tiếng Trung hiện đại:
[diǎnjīnshí] 1. chức vụ giáo dục (của đạo Thiên Chúa)。教会的教育力量或职能。
2. đá tạo vàng。见"哲人石"。
2. đá tạo vàng。见"哲人石"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 金
| ghim | 金: | ghim vào |
| găm | 金: | dap găm |
| kim | 金: | kim khí, kim loại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 石
| thạch | 石: | thạch bàn, thạch bích |
| đán | 石: | đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít) |

Tìm hình ảnh cho: 点金石 Tìm thêm nội dung cho: 点金石
